Bảng xếp hạng
Thứ hạng của tôi
tune
Bộ lọc
3
Toàn quốc · Tất cả · Mùa giải
1
TD
Trần Đức
DUPR 5.20
·
Top 1%
2.840
điểm
remove
0
2
LH
Lê Hùng
DUPR 5.05
·
Top 1%
2.710
điểm
arrow_drop_up
1
3
PN
Phạm Nam
DUPR 4.95
·
Top 2%
2.660
điểm
arrow_drop_down
1
4
VK
Võ Khoa
DUPR 4.80
·
Top 3%
2.540
điểm
arrow_drop_up
2
5
NT
Ngô Tài
DUPR 4.65
·
Top 3%
2.460
điểm
remove
0
6
ĐT
Đặng Thắng
DUPR 4.55
·
Top 4%
2.390
điểm
arrow_drop_up
1
7
BH
Bùi Hải
DUPR 4.45
·
Top 4%
2.310
điểm
arrow_drop_down
2
8
AN
An Nguyễn · Bạn
DUPR 4.25
·
Top 4%
2.180
điểm
arrow_drop_up
2
9
HM
Hồ Minh
DUPR 4.15
·
Top 5%
2.120
điểm
remove
0
10
TL
Trương Lộc
DUPR 4.05
·
Top 6%
2.050
điểm
arrow_drop_up
3
workspace_premium
Hàng nền vàng = vị trí của bạn · mũi tên = thay đổi so với kỳ trước
Thứ hạng DUPR toàn quốc
#8
/ 1.240
trending_up
Top 4% · +2 trong 30 ngày
2.180
Điểm xếp hạng
#3
Hạng tại TP.HCM
4.25
Chỉ số DUPR
Top 4%
Phân vị toàn quốc
Điểm theo thời gian
+130 mùa này
T2
Hiện tại · 2.180 điểm
Lịch sử thứ hạng
emoji_events
Giải Mở Rộng Sài Gòn · Vô địch
20/07 · lên hạng #10 → #8
+85
sports_tennis
Trận xếp hạng · Thắng
12/07 · giữ hạng #10
+22
sports_tennis
Trận xếp hạng · Thua
05/07 · tụt hạng #9 → #10
−18
workspace_premium
Giải CLB Quận 1 · Á quân
28/06 · lên hạng #12 → #9
+54
history
Xem lịch sử đầy đủ
swap_horiz
Quy đổi / xác minh chỉ số của tôi
Thứ hạng đã ổn định — dựa trên 27 trận xếp hạng. Thi đấu thêm để cải thiện độ chính xác của chỉ số.
Bộ lọc bảng xếp hạng
Khu vực
Toàn quốc
TP.HCM
Hà Nội
Đà Nẵng
Hạng đấu
Tất cả
Chuyên nghiệp
Nâng cao
Trung cấp
Khoảng thời gian
30 ngày
Mùa giải
Mọi thời điểm
Đặt lại
Áp dụng
TD
Trần Đức
DUPR 5.20 · Top 1%
#1
Hạng
2.840
Điểm xếp hạng
sports_tennis
Thách đấu
person
Xem hồ sơ
Lịch sử thứ hạng đầy đủ
Bản xem trước. Màn hình Lịch sử thứ hạng đầy đủ (Tiến bộ) sẽ có ở bản dựng tiếp theo.
Đóng